cơm suất

cơm suất

Quán này bán cơm suất chỉ 30.000 đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cơm được định sẵn khẩu phần giá tiền: "cơm suất" chỉ một phần ăn gồm cơm các món ăn kèm (thường canh, rau, thịt/) được đóng gói hoặc phục vụ với số lượng giá cố định, không thay đổi theo nhu cầu của người dùng.
    • Bữa ăn nhanh, tiện lợi: "cơm suất" thường được bán trong các quán ăn bình dân, căng tin, hoặc dịch vụ giao đồ ăn, nhằm tiết kiệm thời gian chi phí cho người mua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi mua một cơm suấtquán cơm bụi gần nhà. (Tôi mua một phần cơm định sẵn khẩu phần giáquán ăn bình dân gần nhà.)
    • Cơm suất thường giá rẻ hơn gọi món riêng lẻ. (Phần cơm định sẵn thường chi phí thấp hơn so với việc đặt từng món riêng.)
    • Văn phòng đặt cơm suất cho cả nhân viên vào giờ trưa. (Văn phòng đặt các phần cơm định sẵn cho toàn bộ nhân viên trong bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơm suất văn phòng": loại cơm suất được thiết kế phù hợp với nhu cầu ăn trưa của nhân viên công sở, thường khẩu phần vừa phải giá ổn định.

    • Dịch vụ cơm suất văn phòng đang rất phát triểncác thành phố lớn. (Dịch vụ cung cấp phần cơm định sẵn cho nhân viên công sở đang phát triển mạnhcác đô thị.)
  • "cơm suất đặt trước": hình thức đặt mua cơm suất qua điện thoại hoặc ứng dụng trước khi đến lấy.

    • Anh ấy thường gọi cơm suất đặt trước để tiết kiệm thời gian chờ đợi. (Anh ấy thường đặt trước phần cơm định sẵn để tránh mất thời gian đứng chờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Suất cơm (danh từ): cách nói tương tự, nhấn mạnh vào "suất" (phần) trước.

    • Mỗi suất cơm một miếng thịt rau luộc. (Mỗi phần cơm định sẵn một miếng thịt rau luộc.)
  • Cơm bụi (danh từ): cơm bán rong hoặc quán nhỏ, thường bán theo suấtgần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào tính bình dân, không sang trọng.

    • Cơm bụi thường rẻ nhưng chất lượng không đồng đều. (Cơm bán rong thường rẻ nhưng chất lượng không ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Suất ăn: phần ăn được định sẵn, thường dùng trong bối cảnh bệnh viện, nhà máy.

    • Bệnh viện phát suất ăn cho bệnh nhân theo chế độ. (Bệnh viện phân phát phần ăn định sẵn cho bệnh nhân theo chế độ.)
  • Phần cơm: cách nói thông thường hơn, không nhất thiết giá cố định.

    • Cho tôi một phần cơm với thịt kho. (Cho tôi một suất cơm với thịt kho.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn cơm suất, nằm giường tầng: chỉ cuộc sống tập thể, giản dị, thường dùng cho sinh viên hoặc công nhân.
    • Thời sinh viên, tôi quen với cảnh ăn cơm suất, nằm giường tầng. (Thời sinh viên, tôi quen với cuộc sống ăn phần cơm định sẵn, ngủ giường tầng.)